alternating current

alternating current

An electrician uses a multimeter to check the alternating current in a wall outlet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dòng điện xoay chiều: "alternating current" (viết tắt AC) dòng điện chiều cường độ thay đổi tuần hoàn theo thời gian, thường theo dạng sóng hình sin. Đây loại dòng điện phổ biến trong các hệ thống điện gia dụng công nghiệp dễ truyền tải biến đổi điện áp.
    • Đặc điểm: Khác với dòng điện một chiều (direct current - DC), dòng điện xoay chiều đảo chiều liên tục, với tần số (frequency) đo bằng hertz (Hz). dụ, ở Mỹ, tần số tiêu chuẩn 60 Hz, nghĩa dòng điện đổi chiều 60 lần mỗi giây.
dụ sử dụng
  • (Hầu hết các thiết bị gia dụng ở Việt Nam sử dụng dòng điện xoay chiềutần số 50 Hz.)
  • (Lưới điện truyền tải dòng điện xoay chiều trên quãng đường dài mất ít năng lượng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alternating current is used in transformers": Dòng điện xoay chiều được sử dụng trong máy biến áp.

    • Transformers can step up or step down the voltage of alternating current easily. (Máy biến áp có thể tăng hoặc giảm điện áp của dòng điện xoay chiều một cách dễ dàng.)
  • "Alternating current vs. direct current": Sự khác biệt giữa dòng điện xoay chiều dòng điện một chiều.

    • Unlike alternating current, direct current flows in only one direction. (Không giống như dòng điện xoay chiều, dòng điện một chiều chỉ chạy theo một hướng.)
Biến thể từ gần giống
  • AC (viết tắt): Dạng viết tắt phổ biến của "alternating current".

    • The device runs on AC power. (Thiết bị này chạy bằng nguồn điện xoay chiều.)
  • Alternating current motor: Động cơ dòng điện xoay chiều.

    • An alternating current motor is more efficient than a direct current motor for industrial use. (Động cơ dòng điện xoay chiều hiệu quả hơn động cơ dòng điện một chiều cho mục đích công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • AC power: Nguồn điện xoay chiều (một cách gọi khác).

    • We need to check if the AC power supply is stable. (Chúng ta cần kiểm tra xem nguồn điện xoay chiều ổn định không.)
  • Sinusoidal current: Dòng điện dạng sin (thuật ngữ kỹ thuật mô tả dạng sóng).

    • Alternating current is typically a sinusoidal current. (Dòng điện xoay chiều thường dòng điện dạng sin.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Convert to alternating current: Chuyển đổi thành dòng điện xoay chiều.

    • The inverter converts direct current from solar panels to alternating current. (Bộ biến tần chuyển đổi dòng điện một chiều từ tấm pin mặt trời thành dòng điện xoay chiều.)
  • Generate alternating current: Tạo ra dòng điện xoay chiều.

    • Generators in power plants generate alternating current. (Máy phát điện trong nhà máy điện tạo ra dòng điện xoay chiều.)
Thành ngữ liên quan
  • "AC/DC": Một thuật ngữ thông tục chỉ thiết bị hoặc hệ thống có thể sử dụng cả dòng điện xoay chiều một chiều (cũng tên một ban nhạc rock nổi tiếng).
    • This radio runs on AC/DC, so it can work with both types of current. (Chiếc radio này chạy được cả dòng điện xoay chiều một chiều, vậy có thể hoạt động với cả hai loại dòng điện.)